Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "truy tìm" (1)

truy tìm
Tiếng Anh Động từto search for, to track down
Từ vựng của tôi
Cảnh sát đang truy tìm kẻ trộm.
The police are searching for the thief.

swap_horiz Từ liên quan "truy tìm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "truy tìm" (1)

Cảnh sát đang truy tìm kẻ trộm.
The police are searching for the thief.